Mây

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmâyMột đám mây che mặt trời.
Tiếng Anh · EnglishcloudA cloud is covering the sun.
Tiếng Nga · РусскийоблакоОблако закрывает солнце.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnubeUna nube está cubriendo el sol.
Tiếng Nhật · 日本語雲が太陽を隠している。
Tiếng Hàn · 한국어구름구름이 해를 가리고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ