
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mây | Một đám mây che mặt trời. |
| Tiếng Anh · English | cloud | A cloud is covering the sun. |
| Tiếng Nga · Русский | облако | Облако закрывает солнце. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | nube | Una nube está cubriendo el sol. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 雲 | 雲が太陽を隠している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 구름 | 구름이 해를 가리고 있다. |