Mây

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmâyMột đám mây che mặt trời.
Tiếng Anh · EnglishcloudA cloud is covering the sun.
Tiếng Nga · РусскийоблакоОблако закрывает солнце.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnubeUna nube está cubriendo el sol.
Tiếng Nhật · 日本語雲雲が太陽を隠している。
Tiếng Hàn · 한국어구름구름이 해를 가리고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisnuageUn nuage cache le soleil en ce moment.
Tiếng Đức · DeutschWolkeEine Wolke verdeckt die Sonne.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsnuvemUma nuvem está cobrindo o sol.
Tiếng Ý · ItalianonuvolaUna nuvola copre il sole.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này