Huấn luyện viên

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Huấn luyện viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthuấn luyện viênHuấn luyện viên đưa phản hồi sau trận đấu.
Tiếng Anh · EnglishcoachThe coach gave feedback after the game.
Tiếng Nga · РусскийтренерТренер дал отзыв после игры.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentrenadorEl entrenador dio retroalimentación después del partido.
Tiếng Nhật · 日本語コーチコーチは試合の後にフィードバックをくれました。
Tiếng Hàn · 한국어코치코치는 경기 후에 피드백을 주었다.
Tiếng Pháp · FrançaisentraîneurL’entraîneur a parlé à l’équipe après le match.
Tiếng Đức · DeutschTrainerNach dem Spiel spricht der Trainer mit uns.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstreinadorO treinador falou com o time depois do jogo.
Tiếng Ý · ItalianoallenatoreL’allenatore ci ha dato dei consigli dopo la partita.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này