
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | huấn luyện viên | Huấn luyện viên đưa phản hồi sau trận đấu. |
| Tiếng Anh · English | coach | The coach gave feedback after the game. |
| Tiếng Nga · Русский | тренер | Тренер дал отзыв после игры. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | entrenador | El entrenador dio retroalimentación después del partido. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コーチ | コーチは試合の後にフィードバックをくれました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 코치 | 코치는 경기 후에 피드백을 주었다. |