Áo khoác dài

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo khoác dài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtáo khoác dàiCô ấy treo áo khoác dài lên móc.
Tiếng Anh · EnglishcoatShe hung her coat on the hook.
Tiếng Nga · РусскийпальтоОна повесила пальто на крючок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabrigoColgó el abrigo en el gancho.
Tiếng Nhật · 日本語コート彼女はコートをフックに掛けた。
Tiếng Hàn · 한국어코트그녀는 코트를 걸이에 걸었다.
Tiếng Pháp · FrançaismanteauElle a accroché son manteau au crochet.
Tiếng Đức · DeutschMantelSie hängt ihren Mantel an den Haken.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscasacoEle pendurou o casaco no gancho.
Tiếng Ý · ItalianocappottoHa appeso il cappotto all’attaccapanni.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này