Phòng khám

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng khám
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng khámTôi có hẹn tại phòng khám.
Tiếng Anh · EnglishclinicI have an appointment at the clinic.
Tiếng Nga · РусскийполиклиникаУ меня приём в поликлинике.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolclínicaTengo una cita en la clínica.
Tiếng Nhật · 日本語診療所診療所で予約があります。
Tiếng Hàn · 한국어클리닉클리닉에 예약이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ