
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng khám | Tôi có hẹn tại phòng khám. |
| Tiếng Anh · English | clinic | I have an appointment at the clinic. |
| Tiếng Nga · Русский | поликлиника | У меня приём в поликлинике. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | clínica | Tengo una cita en la clínica. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 診療所 | 診療所で予約があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 클리닉 | 클리닉에 예약이 있어요. |