Đỉnh vách đá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đỉnh vách đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđỉnh vách đáHọ dã ngoại trên đỉnh vách đá.
Tiếng Anh · Englishcliff topThey picnicked on the cliff top.
Tiếng Nga · Русскийвершина утёсаОни устроили пикник на вершине утёса.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcima del acantiladoHicieron un picnic en la cima del acantilado.
Tiếng Nhật · 日本語崖の上彼らは崖の上でピクニックをした。
Tiếng Hàn · 한국어절벽 꼭대기그들은 절벽 꼭대기에서 소풍을 했다.
Tiếng Pháp · Françaishaut de la falaiseIls ont pique-niqué en haut de la falaise.
Tiếng Đức · DeutschKlippenrandSie haben oben am Klippenrand gepicknickt.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstopo do penhascoEles fizeram um piquenique no topo do penhasco.
Tiếng Ý · Italianocima della scoglieraHanno fatto un picnic sulla cima della scogliera.

Thêm từ ở trình độ này