
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đỉnh vách đá | Họ dã ngoại trên đỉnh vách đá. |
| Tiếng Anh · English | cliff top | They picnicked on the cliff top. |
| Tiếng Nga · Русский | вершина утёса | Они устроили пикник на вершине утёса. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cima del acantilado | Hicieron un picnic en la cima del acantilado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 崖の上 | 彼らは崖の上でピクニックをした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 절벽 꼭대기 | 그들은 절벽 꼭대기에서 소풍을 했다. |