Khí hậu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khí hậu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhí hậuKhí hậu ở đây ôn hòa.
Tiếng Anh · EnglishclimateThe climate here is mild.
Tiếng Nga · РусскийклиматКлимат здесь мягкий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolclimaEl clima aquí es suave.
Tiếng Nhật · 日本語気候ここの気候は穏やかだ。
Tiếng Hàn · 한국어기후여기의 기후는 온화하다.
Tiếng Pháp · FrançaisclimatLe climat ici est doux toute l’année.
Tiếng Đức · DeutschKlimaDas Klima hier ist mild.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsclimaO clima aqui é ameno.
Tiếng Ý · ItalianoclimaQui il clima è mite.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này