
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khí hậu | Khí hậu ở đây ôn hòa. |
| Tiếng Anh · English | climate | The climate here is mild. |
| Tiếng Nga · Русский | климат | Климат здесь мягкий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | clima | El clima aquí es suave. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 気候 | ここの気候は穏やかだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기후 | 여기의 기후는 온화하다. |
| Tiếng Pháp · Français | climat | Le climat ici est doux toute l’année. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Klima | Das Klima hier ist mild. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | clima | O clima aqui é ameno. |
| Tiếng Ý · Italiano | clima | Qui il clima è mite. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết