Khí hậu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khí hậu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhí hậuKhí hậu ở đây ôn hòa.
Tiếng Anh · EnglishclimateThe climate here is mild.
Tiếng Nga · РусскийклиматКлимат здесь мягкий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolclimaEl clima aquí es suave.
Tiếng Nhật · 日本語気候ここの気候は穏やかだ。
Tiếng Hàn · 한국어기후여기의 기후는 온화하다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ