
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khí hậu | Khí hậu ở đây ôn hòa. |
| Tiếng Anh · English | climate | The climate here is mild. |
| Tiếng Nga · Русский | климат | Климат здесь мягкий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | clima | El clima aquí es suave. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 気候 | ここの気候は穏やかだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기후 | 여기의 기후는 온화하다. |