
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | leo núi | Leo núi trên mặt đá rất thách thức. |
| Tiếng Anh · English | climbing | Climbing the rock face was challenging. |
| Tiếng Nga · Русский | скалолазание | Скалолазание по каменной стене было сложным. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | escalada | La escalada de la pared de roca fue desafiante. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | クライミング | 岩の斜面をクライミングするのは大変でした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 클라이밍 | 암벽을 등반하는 것은 도전적이었다. |