Leo núi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Leo núi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtleo núiLeo núi trên mặt đá rất thách thức.
Tiếng Anh · EnglishclimbingClimbing the rock face was challenging.
Tiếng Nga · РусскийскалолазаниеСкалолазание по каменной стене было сложным.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolescaladaLa escalada de la pared de roca fue desafiante.
Tiếng Nhật · 日本語クライミング岩の斜面をクライミングするのは大変でした。
Tiếng Hàn · 한국어클라이밍암벽을 등반하는 것은 도전적이었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ