Bảng kẹp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảng kẹp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbảng kẹpGiáo viên ghi điểm trên bảng kẹp tay.
Tiếng Anh · EnglishclipboardHe carried the clipboard with the attendance list.
Tiếng Nga · РусскийпланшетНа планшете были пометки учителя.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolportapapelesAnotó las faltas en el portapapeles.
Tiếng Nhật · 日本語クリップボードクリップボードに名前を書いた。
Tiếng Hàn · 한국어클립보드출석부가 든 클립보드를 들고 다녔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ