Bảng kẹp

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảng kẹp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbảng kẹpGiáo viên ghi điểm trên bảng kẹp tay.
Tiếng Anh · EnglishclipboardHe carried the clipboard with the attendance list.
Tiếng Nga · РусскийпланшетНа планшете были пометки учителя.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolportapapelesAnotó las faltas en el portapapeles.
Tiếng Nhật · 日本語クリップボードクリップボードに名前を書いた。
Tiếng Hàn · 한국어클립보드출석부가 든 클립보드를 들고 다녔다.
Tiếng Pháp · Françaisporte-blocIl portait le porte-bloc avec la liste des présences.
Tiếng Đức · DeutschKlemmbrettEr trägt das Klemmbrett mit der Anwesenheitsliste.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspranchetaEla anotou as faltas na prancheta.
Tiếng Ý · ItalianoportabloccoAveva in mano il portablocco con l’elenco delle presenze.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này