
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bảng kẹp | Giáo viên ghi điểm trên bảng kẹp tay. |
| Tiếng Anh · English | clipboard | He carried the clipboard with the attendance list. |
| Tiếng Nga · Русский | планшет | На планшете были пометки учителя. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | portapapeles | Anotó las faltas en el portapapeles. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | クリップボード | クリップボードに名前を書いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 클립보드 | 출석부가 든 클립보드를 들고 다녔다. |