
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đóng | Họ sẽ đóng cửa lúc chín giờ. |
| Tiếng Anh · English | close | They will close at nine. |
| Tiếng Nga · Русский | закрыть | Они закроются в девять. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cerrar | Cerrarán a las nueve. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 閉める | 彼らは9時に閉めます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 닫다 | 그들은 아홉 시에 닫을 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | fermer | Ils vont fermer à neuf heures ce soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | schließen | Sie schließen um neun. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | fechar | Eles vão fechar às nove. |
| Tiếng Ý · Italiano | chiudere | Chiudono alle nove. |