
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn-cà-phê | Đặt các tạp chí lên bàn-cà-phê. |
| Tiếng Anh · English | coffee table | Put the magazines on the coffee table. |
| Tiếng Nga · Русский | журнальный столик | Положи журналы на журнальный столик. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mesa de centro | Pon las revistas en la mesa de centro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コーヒーテーブル | 雑誌をコーヒーテーブルの上に置いてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 커피테이블 | 잡지를 커피테이블 위에 놓아. |