Bàn-cà-phê

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn-cà-phê
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn-cà-phêĐặt các tạp chí lên bàn-cà-phê.
Tiếng Anh · Englishcoffee tablePut the magazines on the coffee table.
Tiếng Nga · Русскийжурнальный столикПоложи журналы на журнальный столик.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmesa de centroPon las revistas en la mesa de centro.
Tiếng Nhật · 日本語コーヒーテーブル雑誌をコーヒーテーブルの上に置いてください。
Tiếng Hàn · 한국어커피테이블잡지를 커피테이블 위에 놓아.
Tiếng Pháp · Françaistable bassePose les magazines sur la table basse.
Tiếng Đức · DeutschCouchtischLeg die Zeitschriften auf den Couchtisch.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsmesa de centroColoque as revistas na mesa de centro.
Tiếng Ý · ItalianotavolinoMetti le riviste sul tavolino.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này