
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà phê | cà phê |
| Tiếng Anh · English | coffee | coffee |
| Tiếng Nga · Русский | кофе | кофе |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | café | café |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コーヒー | コーヒー |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 커피 | 커피 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà phê | cà phê |
| Tiếng Anh · English | coffee | coffee |
| Tiếng Nga · Русский | кофе | кофе |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | café | café |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コーヒー | コーヒー |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 커피 | 커피 |