Cà phê

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cà phê
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcà phêcà phê
Tiếng Anh · Englishcoffeecoffee
Tiếng Nga · Русскийкофекофе
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcafécafé
Tiếng Nhật · 日本語コーヒーコーヒー
Tiếng Hàn · 한국어커피커피
Tiếng Pháp · FrançaiscaféJe bois un café chaque matin.
Tiếng Đức · DeutschKaffeeMorgens trinke ich einen Kaffee.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscaféEu tomo um café toda manhã.
Tiếng Ý · ItalianocaffèBevo un caffè ogni mattina.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này