
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà phê | cà phê |
| Tiếng Anh · English | coffee | coffee |
| Tiếng Nga · Русский | кофе | кофе |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | café | café |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コーヒー | コーヒー |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 커피 | 커피 |
| Tiếng Pháp · Français | café | Je bois un café chaque matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kaffee | Morgens trinke ich einen Kaffee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | café | Eu tomo um café toda manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | caffè | Bevo un caffè ogni mattina. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống