
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | máy pha cà phê | Máy pha cà phê ở phòng nghỉ. |
| Tiếng Anh · English | coffee machine | The coffee machine is in the break room. |
| Tiếng Nga · Русский | кофемашина | Кофемашина в комнате отдыха. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cafetera | La cafetera está en la sala de descanso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | コーヒーメーカー | コーヒーメーカーは休憩室にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 커피 머신 | 커피 머신은 휴게실에 있어요. |