Đồng xu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồng xu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồng xuAnh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường.
Tiếng Anh · EnglishcoinHe found a coin on the street.
Tiếng Nga · РусскиймонетаОн нашёл монету на улице.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmonedaEncontró una moneda en la calle.
Tiếng Nhật · 日本語硬貨道で硬貨を見つけました。
Tiếng Hàn · 한국어동전길에서 동전을 찾았어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ