
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồng xu | Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường. |
| Tiếng Anh · English | coin | He found a coin on the street. |
| Tiếng Nga · Русский | монета | Он нашёл монету на улице. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | moneda | Encontró una moneda en la calle. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 硬貨 | 道で硬貨を見つけました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 동전 | 길에서 동전을 찾았어요. |