
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồng xu | Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường. |
| Tiếng Anh · English | coin | He found a coin on the street. |
| Tiếng Nga · Русский | монета | Он нашёл монету на улице. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | moneda | Encontró una moneda en la calle. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 硬貨 | 道で硬貨を見つけました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 동전 | 길에서 동전을 찾았어요. |
| Tiếng Pháp · Français | pièce | Il a trouvé une pièce dans la rue. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Münze | Er hat eine Münze auf der Straße gefunden. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | moeda | Ele achou uma moeda na rua. |
| Tiếng Ý · Italiano | moneta | Ha trovato una moneta per strada. |