Cuộc thi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cuộc thi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcuộc thiCô ấy tham gia một cuộc thi chạy địa phương.
Tiếng Anh · EnglishcompetitionShe entered a local running competition.
Tiếng Nga · РусскийсоревнованиеОна участвовала в местном соревновании по бегу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcompeticiónElla participó en una competición local de carrera.
Tiếng Nhật · 日本語競争彼女は地元のランニング競技に参加しました。
Tiếng Hàn · 한국어경쟁그녀는 지역 달리기 대회에 참가했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ