
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cuộc thi | Cô ấy tham gia một cuộc thi chạy địa phương. |
| Tiếng Anh · English | competition | She entered a local running competition. |
| Tiếng Nga · Русский | соревнование | Она участвовала в местном соревновании по бегу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | competición | Ella participó en una competición local de carrera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 競争 | 彼女は地元のランニング競技に参加しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 경쟁 | 그녀는 지역 달리기 대회에 참가했다. |
| Tiếng Pháp · Français | compétition | Elle a participé à une compétition de course locale. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wettbewerb | Sie hat an einem Wettbewerb in ihrer Stadt teilgenommen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | competição | Ela participou de uma competição de corrida. |
| Tiếng Ý · Italiano | gara | Si è iscritta a una gara di corsa locale. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích