
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khen | Cô ấy khen anh ấy về chiếc áo khoác. |
| Tiếng Anh · English | compliment | She gave him a compliment about his jacket. |
| Tiếng Nga · Русский | комплимент | Она сделала ему комплимент по поводу куртки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | elogio | Le hizo un elogio por su chaqueta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ほめる | 彼女は彼のジャケットをほめた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 칭찬 | 그녀는 그의 재킷을 칭찬했다. |