Khen

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khen
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkhenCô ấy khen anh ấy về chiếc áo khoác.
Tiếng Anh · EnglishcomplimentShe gave him a compliment about his jacket.
Tiếng Nga · РусскийкомплиментОна сделала ему комплимент по поводу куртки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolelogioLe hizo un elogio por su chaqueta.
Tiếng Nhật · 日本語ほめる彼女は彼のジャケットをほめた。
Tiếng Hàn · 한국어칭찬그녀는 그의 재킷을 칭찬했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ