
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lạnh | Hôm nay trời lạnh ngoài kia. |
| Tiếng Anh · English | cold | It's cold outside today. |
| Tiếng Nga · Русский | холодный | Сегодня холодно на улице. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | frío | Hace frío afuera hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 冷たい | 今日は外が冷たい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 차갑다 | 오늘 밖이 춥다. |