
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lạnh | Hôm nay trời lạnh ngoài kia. |
| Tiếng Anh · English | cold | It's cold outside today. |
| Tiếng Nga · Русский | холодный | Сегодня холодно на улице. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | frío | Hace frío afuera hoy. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 冷たい | 今日は外が冷たい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 차갑다 | 오늘 밖이 춥다. |
| Tiếng Pháp · Français | froid | Il fait vraiment froid dehors ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | kalt | Heute ist es draußen kalt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | frio | Está frio lá fora hoje. |
| Tiếng Ý · Italiano | freddo | Oggi fuori fa freddo. |