Lạnh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lạnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlạnhHôm nay trời lạnh ngoài kia.
Tiếng Anh · EnglishcoldIt's cold outside today.
Tiếng Nga · РусскийхолодныйСегодня холодно на улице.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfríoHace frío afuera hoy.
Tiếng Nhật · 日本語冷たい今日は外が冷たい。
Tiếng Hàn · 한국어차갑다오늘 밖이 춥다.
Tiếng Pháp · FrançaisfroidIl fait vraiment froid dehors ce matin.
Tiếng Đức · DeutschkaltHeute ist es draußen kalt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfrioEstá frio lá fora hoje.
Tiếng Ý · ItalianofreddoOggi fuori fa freddo.

Thêm từ ở trình độ này