Lạnh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lạnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlạnhHôm nay trời lạnh ngoài kia.
Tiếng Anh · EnglishcoldIt's cold outside today.
Tiếng Nga · РусскийхолодныйСегодня холодно на улице.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfríoHace frío afuera hoy.
Tiếng Nhật · 日本語冷たい今日は外が冷たい。
Tiếng Hàn · 한국어차갑다오늘 밖이 춥다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ