Lại đây

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lại đây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtLại đâyLại đây một chút.
Tiếng Anh · EnglishCome hereCome here for a second.
Tiếng Nga · РусскийИди сюдаИди сюда на секунду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolVen aquíVen aquí un segundo.
Tiếng Nhật · 日本語こっち来てちょっとこっち来て。
Tiếng Hàn · 한국어이리 와요잠깐 이리 와요.
Tiếng Pháp · FrançaisViens iciViens ici une seconde, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschKomm herKomm mal kurz her!
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsVem aquiVem aqui um segundo.
Tiếng Ý · ItalianoVieni quiVieni qui un attimo.

Thêm từ ở trình độ này