
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bông tai | Cô ấy mua bông tai mới. |
| Tiếng Anh · English | earrings | She bought new earrings. |
| Tiếng Nga · Русский | серьга | Она купила новые серьги. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pendiente | Ella compró unos pendientes nuevos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | イヤリング | 彼女は新しいイヤリングを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 귀걸이 | 그녀는 새 귀걸이를 샀다. |