Bông tai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bông tai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbông taiCô ấy mua bông tai mới.
Tiếng Anh · EnglishearringsShe bought new earrings.
Tiếng Nga · РусскийсерьгаОна купила новые серьги.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpendienteElla compró unos pendientes nuevos.
Tiếng Nhật · 日本語イヤリング彼女は新しいイヤリングを買った。
Tiếng Hàn · 한국어귀걸이그녀는 새 귀걸이를 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ