Đại bàng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đại bàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđại bàngCon đại bàng bay lơ lửng trên vách đá.
Tiếng Anh · EnglisheagleAn eagle soared above the cliff.
Tiếng Nga · РусскийорёлОрёл пролетел над утёсом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoláguilaUn águila sobrevoló el acantilado.
Tiếng Nhật · 日本語ワシワシが崖の上を舞った。
Tiếng Hàn · 한국어독수리독수리가 절벽 위를 날아다녔다.
Tiếng Pháp · FrançaisaigleUn aigle volait au-dessus de la falaise.
Tiếng Đức · DeutschAdlerEin Adler kreist über der Klippe.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêságuiaUma águia voou sobre o penhasco.
Tiếng Ý · ItalianoaquilaUn’aquila volava sopra la scogliera.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này