Khuỷu tay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khuỷu tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhuỷu tayAnh ấy va khuỷu tay vào bàn.
Tiếng Anh · EnglishelbowHe bumped his elbow on the table.
Tiếng Nga · РусскийлокотьОн ударился локтем о стол.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcodoSe golpeó el codo con la mesa.
Tiếng Nhật · 日本語彼は肘をテーブルに当てた。
Tiếng Hàn · 한국어팔꿈치그는 팔꿈치를 테이블에 부딪쳤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ