
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | khuỷu tay | Anh ấy va khuỷu tay vào bàn. |
| Tiếng Anh · English | elbow | He bumped his elbow on the table. |
| Tiếng Nga · Русский | локоть | Он ударился локтем о стол. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | codo | Se golpeó el codo con la mesa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 肘 | 彼は肘をテーブルに当てた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 팔꿈치 | 그는 팔꿈치를 테이블에 부딪쳤다. |