
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cà tím | Tôi nướng cà tím với xì dầu. |
| Tiếng Anh · English | eggplant | I grilled the eggplant with soy sauce. |
| Tiếng Nga · Русский | баклажан | Я пожарил баклажан с соевым соусом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | berenjena | Asé la berenjena con salsa de soja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | なす | なすを醤油で焼いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가지 | 나는 가지를 간장과 함께 구웠다. |
| Tiếng Pháp · Français | aubergine | J’ai grillé l’aubergine avec de la sauce soja. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Aubergine | Ich habe die Aubergine mit Sojasoße gegrillt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | berinjela | Assei a berinjela com molho de soja. |
| Tiếng Ý · Italiano | melanzana | Ho grigliato la melanzana con la salsa di soia. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống