Cà tím

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cà tím
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcà tímTôi nướng cà tím với xì dầu.
Tiếng Anh · EnglisheggplantI grilled the eggplant with soy sauce.
Tiếng Nga · РусскийбаклажанЯ пожарил баклажан с соевым соусом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolberenjenaAsé la berenjena con salsa de soja.
Tiếng Nhật · 日本語なすなすを醤油で焼いた。
Tiếng Hàn · 한국어가지나는 가지를 간장과 함께 구웠다.
Tiếng Pháp · FrançaisaubergineJ’ai grillé l’aubergine avec de la sauce soja.
Tiếng Đức · DeutschAubergineIch habe die Aubergine mit Sojasoße gegrillt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsberinjelaAssei a berinjela com molho de soja.
Tiếng Ý · ItalianomelanzanaHo grigliato la melanzana con la salsa di soia.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này