Sách điện tử

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sách điện tử
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsách điện tửTôi đã tải sách điện tử về điện thoại.
Tiếng Anh · EnglishebookI downloaded the ebook to my phone.
Tiếng Nga · Русскийэлектронная книгаЯ скачал электронную книгу на телефон.
Tiếng Tây Ban Nha · Españollibro electrónicoDescargué el libro electrónico en mi teléfono.
Tiếng Nhật · 日本語電子書籍私は電子書籍を携帯にダウンロードしました。
Tiếng Hàn · 한국어전자책나는 전자책을 휴대폰에 다운로드했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ