
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước tăng lực | Anh ấy uống nước tăng lực trước kỳ thi. |
| Tiếng Anh · English | energy drink | He drank an energy drink before the exam. |
| Tiếng Nga · Русский | энергетик | Он выпил энергетик перед экзаменом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bebida energética | Bebió una bebida energética antes del examen. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | エナジードリンク | 彼は試験前にエナジードリンクを飲んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 에너지 드링크 | 그는 시험 전에 에너지 드링크를 마셨다. |