Nước tăng lực

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước tăng lực
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước tăng lựcAnh ấy uống nước tăng lực trước kỳ thi.
Tiếng Anh · Englishenergy drinkHe drank an energy drink before the exam.
Tiếng Nga · РусскийэнергетикОн выпил энергетик перед экзаменом.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbebida energéticaBebió una bebida energética antes del examen.
Tiếng Nhật · 日本語エナジードリンク彼は試験前にエナジードリンクを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어에너지 드링크그는 시험 전에 에너지 드링크를 마셨다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ