Nước tăng lực

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước tăng lực
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước tăng lựcAnh ấy uống nước tăng lực trước kỳ thi.
Tiếng Anh · Englishenergy drinkHe drank an energy drink before the exam.
Tiếng Nga · РусскийэнергетикОн выпил энергетик перед экзаменом.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbebida energéticaBebió una bebida energética antes del examen.
Tiếng Nhật · 日本語エナジードリンク彼は試験前にエナジードリンクを飲んだ。
Tiếng Hàn · 한국어에너지 드링크그는 시험 전에 에너지 드링크를 마셨다.
Tiếng Pháp · Françaisboisson énergisanteIl a bu une boisson énergisante avant l’examen.
Tiếng Đức · DeutschEnergydrinkVor der Prüfung hat er einen Energydrink getrunken.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsenergéticoEle tomou um energético antes da prova.
Tiếng Ý · Italianobevanda energeticaPrima dell’esame ha bevuto una bevanda energetica.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này