
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhiệt tình | Cô ấy nhiệt tình với dự án mới. |
| Tiếng Anh · English | enthusiastic | She was enthusiastic about the new project. |
| Tiếng Nga · Русский | восторженный | Она была в восторге от нового проекта. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | entusiasta | Ella estaba entusiasmada con el nuevo proyecto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱心な | 彼女は新しいプロジェクトに熱心だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열성적인 | 그녀는 새 프로젝트에 열성적이었다. |