Nhiệt tình

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhiệt tình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhiệt tìnhCô ấy nhiệt tình với dự án mới.
Tiếng Anh · EnglishenthusiasticShe was enthusiastic about the new project.
Tiếng Nga · РусскийвосторженныйОна была в восторге от нового проекта.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentusiastaElla estaba entusiasmada con el nuevo proyecto.
Tiếng Nhật · 日本語熱心な彼女は新しいプロジェクトに熱心だった。
Tiếng Hàn · 한국어열성적인그녀는 새 프로젝트에 열성적이었다.
Tiếng Pháp · FrançaisenthousiasteElle était enthousiaste pour le nouveau projet.
Tiếng Đức · DeutschbegeistertSie war von dem neuen Projekt begeistert.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsentusiasmadoEla estava entusiasmada com o projeto novo.
Tiếng Ý · ItalianoentusiastaEra entusiasta del nuovo progetto.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này