
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhiệt tình | Cô ấy nhiệt tình với dự án mới. |
| Tiếng Anh · English | enthusiastic | She was enthusiastic about the new project. |
| Tiếng Nga · Русский | восторженный | Она была в восторге от нового проекта. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | entusiasta | Ella estaba entusiasmada con el nuevo proyecto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱心な | 彼女は新しいプロジェクトに熱心だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열성적인 | 그녀는 새 프로젝트에 열성적이었다. |
| Tiếng Pháp · Français | enthousiaste | Elle était enthousiaste pour le nouveau projet. |
| Tiếng Đức · Deutsch | begeistert | Sie war von dem neuen Projekt begeistert. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | entusiasmado | Ela estava entusiasmada com o projeto novo. |
| Tiếng Ý · Italiano | entusiasta | Era entusiasta del nuovo progetto. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách