Nhiệt tình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhiệt tình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhiệt tìnhCô ấy nhiệt tình với dự án mới.
Tiếng Anh · EnglishenthusiasticShe was enthusiastic about the new project.
Tiếng Nga · РусскийвосторженныйОна была в восторге от нового проекта.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentusiastaElla estaba entusiasmada con el nuevo proyecto.
Tiếng Nhật · 日本語熱心な彼女は新しいプロジェクトに熱心だった。
Tiếng Hàn · 한국어열성적인그녀는 새 프로젝트에 열성적이었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ