Triển lãm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Triển lãm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttriển lãmTriển lãm khai mạc vào tuần tới.
Tiếng Anh · EnglishexhibitionThe exhibition opens next week.
Tiếng Nga · РусскийвыставкаВыставка открывается на следующей неделе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolexposiciónLa exposición abre la próxima semana.
Tiếng Nhật · 日本語展示会展示会は来週開かれます。
Tiếng Hàn · 한국어전시회전시회가 다음 주에 열린다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ