
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | triển lãm | Triển lãm khai mạc vào tuần tới. |
| Tiếng Anh · English | exhibition | The exhibition opens next week. |
| Tiếng Nga · Русский | выставка | Выставка открывается на следующей неделе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | exposición | La exposición abre la próxima semana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 展示会 | 展示会は来週開かれます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 전시회 | 전시회가 다음 주에 열린다. |
| Tiếng Pháp · Français | exposition | L’exposition ouvre la semaine prochaine au musée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ausstellung | Die Ausstellung öffnet nächste Woche. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | exposição | A exposição abre na semana que vem. |
| Tiếng Ý · Italiano | mostra | La mostra apre la settimana prossima. |