Đắt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđắtChiếc đồng hồ đó rất đắt.
Tiếng Anh · EnglishexpensiveThat watch is very expensive.
Tiếng Nga · РусскийдорогойЭти часы очень дорогие.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaroEse reloj es muy caro.
Tiếng Nhật · 日本語高いその時計はとても高い。
Tiếng Hàn · 한국어비싸다그 시계는 매우 비싸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ