
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đắt | Chiếc đồng hồ đó rất đắt. |
| Tiếng Anh · English | expensive | That watch is very expensive. |
| Tiếng Nga · Русский | дорогой | Эти часы очень дорогие. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | caro | Ese reloj es muy caro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 高い | その時計はとても高い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비싸다 | 그 시계는 매우 비싸다. |