Đắt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđắtChiếc đồng hồ đó rất đắt.
Tiếng Anh · EnglishexpensiveThat watch is very expensive.
Tiếng Nga · РусскийдорогойЭти часы очень дорогие.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaroEse reloj es muy caro.
Tiếng Nhật · 日本語高いその時計はとても高い。
Tiếng Hàn · 한국어비싸다그 시계는 매우 비싸다.
Tiếng Pháp · FrançaischerCette montre est très chère pour moi.
Tiếng Đức · DeutschteuerDiese Uhr ist sehr teuer.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscaroEsse relógio é muito caro.
Tiếng Ý · ItalianocaroQuell’orologio è molto caro.

Thêm từ ở trình độ này