Xa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxaSân bay xa trung tâm thành phố.
Tiếng Anh · EnglishfarThe airport is far from the city center.
Tiếng Nga · РусскийдалекоАэропорт далеко от центра города.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollejosEl aeropuerto está lejos del centro.
Tiếng Nhật · 日本語遠い空港は市の中心から遠いです。
Tiếng Hàn · 한국어멀리공항은 도심에서 멀어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ