
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xa | Sân bay xa trung tâm thành phố. |
| Tiếng Anh · English | far | The airport is far from the city center. |
| Tiếng Nga · Русский | далеко | Аэропорт далеко от центра города. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lejos | El aeropuerto está lejos del centro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 遠い | 空港は市の中心から遠いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 멀리 | 공항은 도심에서 멀어요. |