Cây gia đình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cây gia đình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcây gia đìnhCô ấy nghiên cứu cây gia đình vào cuối tuần này.
Tiếng Anh · Englishfamily treeShe studied the family tree this weekend.
Tiếng Nga · Русскийгенеалогическое древоОна изучала генеалогическое древо на этих выходных.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolárbol genealógicoElla estudió el árbol genealógico este fin de semana.
Tiếng Nhật · 日本語家系図彼女は今週末に家系図を調べました。
Tiếng Hàn · 한국어족보그녀는 이번 주말에 족보를 조사했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ