
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phà | Chúng tôi đi phà ra đảo. |
| Tiếng Anh · English | ferry | We took the ferry to the island. |
| Tiếng Nga · Русский | паром | Мы поехали на пароме на остров. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ferri | Tomamos el ferri a la isla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | フェリー | 私たちは島へフェリーで行った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 페리 | 우리는 섬까지 페리를 탔다. |