Phà

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtphàChúng tôi đi phà ra đảo.
Tiếng Anh · EnglishferryWe took the ferry to the island.
Tiếng Nga · РусскийпаромМы поехали на пароме на остров.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolferriTomamos el ferri a la isla.
Tiếng Nhật · 日本語フェリー私たちは島へフェリーで行った。
Tiếng Hàn · 한국어페리우리는 섬까지 페리를 탔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ