Phà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtphàChúng tôi đi phà ra đảo.
Tiếng Anh · EnglishferryWe took the ferry to the island.
Tiếng Nga · РусскийпаромМы поехали на пароме на остров.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolferriTomamos el ferri a la isla.
Tiếng Nhật · 日本語フェリー私たちは島へフェリーで行った。
Tiếng Hàn · 한국어페리우리는 섬까지 페리를 탔다.
Tiếng Pháp · FrançaisferryNous avons pris le ferry pour aller sur l’île.
Tiếng Đức · DeutschFähreWir sind mit der Fähre zur Insel gefahren.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsbalsaPegamos a balsa para a ilha.
Tiếng Ý · ItalianotraghettoAbbiamo preso il traghetto per l’isola.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này