
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sốt | Cô ấy bị sốt cao. |
| Tiếng Anh · English | fever | She has a high fever. |
| Tiếng Nga · Русский | лихорадка | У неё высокая лихорадка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fiebre | Ella tiene mucha fiebre. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱 | 彼女は高い熱があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열 | 그녀는 열이 심해요. |