Sốt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sốt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsốtCô ấy bị sốt cao.
Tiếng Anh · EnglishfeverShe has a high fever.
Tiếng Nga · РусскийлихорадкаУ неё высокая лихорадка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfiebreElla tiene mucha fiebre.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は高い熱があります。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 열이 심해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ