Sốt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sốt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsốtCô ấy bị sốt cao.
Tiếng Anh · EnglishfeverShe has a high fever.
Tiếng Nga · РусскийлихорадкаУ неё высокая лихорадка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfiebreElla tiene mucha fiebre.
Tiếng Nhật · 日本語熱彼女は高い熱があります。
Tiếng Hàn · 한국어열그녀는 열이 심해요.
Tiếng Pháp · FrançaisfièvreElle a beaucoup de fièvre depuis hier.
Tiếng Đức · DeutschFieberSie hat hohes Fieber.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfebreEla está com muita febre.
Tiếng Ý · ItalianofebbreHa la febbre alta.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này