
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sốt | Cô ấy bị sốt cao. |
| Tiếng Anh · English | fever | She has a high fever. |
| Tiếng Nga · Русский | лихорадка | У неё высокая лихорадка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fiebre | Ella tiene mucha fiebre. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱 | 彼女は高い熱があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열 | 그녀는 열이 심해요. |
| Tiếng Pháp · Français | fièvre | Elle a beaucoup de fièvre depuis hier. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Fieber | Sie hat hohes Fieber. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | febre | Ela está com muita febre. |
| Tiếng Ý · Italiano | febbre | Ha la febbre alta. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe