
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tệp | Lưu tệp vào màn hình chính. |
| Tiếng Anh · English | file | Save the file to the desktop. |
| Tiếng Nga · Русский | файл | Сохрани файл на рабочем столе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | archivo | Guarda el archivo en el escritorio. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ファイル | ファイルをデスクトップに保存してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 파일 | 파일을 데스크톱에 저장하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | fichier | Enregistre le fichier sur le bureau. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Datei | Speicher die Datei auf dem Desktop. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | arquivo | Salve o arquivo na área de trabalho. |
| Tiếng Ý · Italiano | file | Salva il file sul desktop. |
Chủ đề: Công nghệ