
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phân bón | Bón phân để giúp cây cà chua phát triển. |
| Tiếng Anh · English | fertilizer | Apply fertilizer to help the tomato plants grow. |
| Tiếng Nga · Русский | удобрение | Нанеси удобрение, чтобы помочь росту томатов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fertilizante | Aplica fertilizante para ayudar a crecer a las plantas de tomate. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 肥料 | トマトの成長を助けるために肥料を与えてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비료 | 토마토가 잘 자라도록 비료를 줘라. |