Phân bón

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phân bón
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphân bónBón phân để giúp cây cà chua phát triển.
Tiếng Anh · EnglishfertilizerApply fertilizer to help the tomato plants grow.
Tiếng Nga · РусскийудобрениеНанеси удобрение, чтобы помочь росту томатов.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfertilizanteAplica fertilizante para ayudar a crecer a las plantas de tomate.
Tiếng Nhật · 日本語肥料トマトの成長を助けるために肥料を与えてください。
Tiếng Hàn · 한국어비료토마토가 잘 자라도록 비료를 줘라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ