
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vài | Tôi thấy vài con chim. |
| Tiếng Anh · English | few | I saw a few birds. |
| Tiếng Nga · Русский | несколько | Я видел несколько птиц. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pocos | Vi pocos pájaros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 少ない | 私は少ない数の鳥を見た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 몇 | 나는 몇 마리의 새를 봤다. |