Vài

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvàiTôi thấy vài con chim.
Tiếng Anh · EnglishfewI saw a few birds.
Tiếng Nga · РусскийнесколькоЯ видел несколько птиц.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpocosVi pocos pájaros.
Tiếng Nhật · 日本語少ない私は少ない数の鳥を見た。
Tiếng Hàn · 한국어나는 몇 마리의 새를 봤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ