Ngón tay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngón tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngón tayAnh ấy cắt ngón tay khi nấu ăn.
Tiếng Anh · EnglishfingerHe cut his finger while cooking.
Tiếng Nga · РусскийпалецОн порезал палец, готовя еду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldedoSe cortó el dedo cocinando.
Tiếng Nhật · 日本語指彼は料理中に指を切った。
Tiếng Hàn · 한국어손가락그는 요리하다가 손가락을 베었다.
Tiếng Pháp · FrançaisdoigtIl s’est coupé le doigt en cuisinant.
Tiếng Đức · DeutschFingerEr hat sich beim Kochen in den Finger geschnitten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdedoEle cortou o dedo cozinhando.
Tiếng Ý · ItalianoditoSi è tagliato un dito mentre cucinava.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này