Ngón tay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngón tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngón tayAnh ấy cắt ngón tay khi nấu ăn.
Tiếng Anh · EnglishfingerHe cut his finger while cooking.
Tiếng Nga · РусскийпалецОн порезал палец, готовя еду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldedoSe cortó el dedo cocinando.
Tiếng Nhật · 日本語彼は料理中に指を切った。
Tiếng Hàn · 한국어손가락그는 요리하다가 손가락을 베었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ