
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngón tay | Anh ấy cắt ngón tay khi nấu ăn. |
| Tiếng Anh · English | finger | He cut his finger while cooking. |
| Tiếng Nga · Русский | палец | Он порезал палец, готовя еду. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dedo | Se cortó el dedo cocinando. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 指 | 彼は料理中に指を切った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 손가락 | 그는 요리하다가 손가락을 베었다. |