Cá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcáChúng tôi ăn cá nướng hôm qua.
Tiếng Anh · EnglishfishWe ate grilled fish yesterday.
Tiếng Nga · РусскийрыбаМы ели жареную рыбу вчера.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpescadoComimos pescado a la parrilla ayer.
Tiếng Nhật · 日本語魚私たちは昨日焼き魚を食べました。
Tiếng Hàn · 한국어생선우리는 어제 생선을 구워 먹었어요.
Tiếng Pháp · FrançaispoissonNous avons mangé du poisson grillé hier.
Tiếng Đức · DeutschFischGestern haben wir gegrillten Fisch gegessen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspeixeComemos peixe grelhado ontem.
Tiếng Ý · ItalianopesceIeri abbiamo mangiato pesce alla griglia.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này