Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtChúng tôi ăn cá nướng hôm qua.
Tiếng Anh · EnglishfishWe ate grilled fish yesterday.
Tiếng Nga · РусскийрыбаМы ели жареную рыбу вчера.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpescadoComimos pescado a la parrilla ayer.
Tiếng Nhật · 日本語私たちは昨日焼き魚を食べました。
Tiếng Hàn · 한국어생선우리는 어제 생선을 구워 먹었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ