Sàn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sàn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsànSàn nhà lạnh sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishfloorThe floor is cold this morning.
Tiếng Nga · РусскийполПол холодный этим утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsueloEl suelo está frío esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語床今朝、床が冷たい。
Tiếng Hàn · 한국어바닥오늘 아침 바닥이 차가워요.
Tiếng Pháp · FrançaissolLe sol est froid ce matin.
Tiếng Đức · DeutschBodenDer Boden ist heute Morgen kalt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêschãoO chão está frio hoje de manhã.
Tiếng Ý · ItalianopavimentoStamattina il pavimento è freddo.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này