Sàn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sàn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsànSàn nhà lạnh sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishfloorThe floor is cold this morning.
Tiếng Nga · РусскийполПол холодный этим утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsueloEl suelo está frío esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語今朝、床が冷たい。
Tiếng Hàn · 한국어바닥오늘 아침 바닥이 차가워요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ