
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sàn | Sàn nhà lạnh sáng nay. |
| Tiếng Anh · English | floor | The floor is cold this morning. |
| Tiếng Nga · Русский | пол | Пол холодный этим утром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | suelo | El suelo está frío esta mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 床 | 今朝、床が冷たい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 바닥 | 오늘 아침 바닥이 차가워요. |