
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | năm | Anh ấy có năm cuốn sách. |
| Tiếng Anh · English | five | He has five books. |
| Tiếng Nga · Русский | пять | У него есть пять книг. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cinco | Él tiene cinco libros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 五 | 彼は本を五冊持っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다섯 | 그는 책 다섯 권이 있다. |