Năm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Năm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnămAnh ấy có năm cuốn sách.
Tiếng Anh · EnglishfiveHe has five books.
Tiếng Nga · РусскийпятьУ него есть пять книг.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcincoÉl tiene cinco libros.
Tiếng Nhật · 日本語五彼は本を五冊持っています。
Tiếng Hàn · 한국어다섯그는 책 다섯 권이 있다.
Tiếng Pháp · FrançaiscinqIl a cinq livres sur la table.
Tiếng Đức · DeutschfünfEr hat fünf Bücher.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscincoEle tem cinco livros.
Tiếng Ý · ItalianocinqueHa cinque libri.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này