Hoa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hoa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthoaCô ấy hái một bông hoa hồng từ bình.
Tiếng Anh · EnglishflowerShe picked a pink flower from the vase.
Tiếng Nga · РусскийцветокОна сорвала розовый цветок из вазы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolflorElla cortó una flor rosa del jarrón.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は花瓶からピンクの花を摘んだ。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 꽃병에서 분홍 꽃을 꺾었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ