Hoa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hoa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthoaCô ấy hái một bông hoa hồng từ bình.
Tiếng Anh · EnglishflowerShe picked a pink flower from the vase.
Tiếng Nga · РусскийцветокОна сорвала розовый цветок из вазы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolflorElla cortó una flor rosa del jarrón.
Tiếng Nhật · 日本語花彼女は花瓶からピンクの花を摘んだ。
Tiếng Hàn · 한국어꽃그녀는 꽃병에서 분홍 꽃을 꺾었다.
Tiếng Pháp · FrançaisfleurElle a pris une fleur rose dans le vase.
Tiếng Đức · DeutschBlumeSie nimmt eine rosa Blume aus der Vase.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsflorEla tirou uma flor rosa do vaso.
Tiếng Ý · ItalianofioreHa preso un fiore rosa dal vaso.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này