
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hoa | Cô ấy hái một bông hoa hồng từ bình. |
| Tiếng Anh · English | flower | She picked a pink flower from the vase. |
| Tiếng Nga · Русский | цветок | Она сорвала розовый цветок из вазы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | flor | Ella cortó una flor rosa del jarrón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 花 | 彼女は花瓶からピンクの花を摘んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 꽃 | 그녀는 꽃병에서 분홍 꽃을 꺾었다. |
| Tiếng Pháp · Français | fleur | Elle a pris une fleur rose dans le vase. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Blume | Sie nimmt eine rosa Blume aus der Vase. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | flor | Ela tirou uma flor rosa do vaso. |
| Tiếng Ý · Italiano | fiore | Ha preso un fiore rosa dal vaso. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết