
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chậu | Đặt cây xương rồng vào một chậu nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | flowerpot | Put the cactus in a small flowerpot. |
| Tiếng Nga · Русский | горшок | Поставь кактус в небольшой горшок. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | maceta | Pon el cactus en una maceta pequeña. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 植木鉢 | サボテンを小さな植木鉢に入れてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화분 | 선인장을 작은 화분에 넣어라. |