Chậu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chậu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchậuĐặt cây xương rồng vào một chậu nhỏ.
Tiếng Anh · EnglishflowerpotPut the cactus in a small flowerpot.
Tiếng Nga · РусскийгоршокПоставь кактус в небольшой горшок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmacetaPon el cactus en una maceta pequeña.
Tiếng Nhật · 日本語植木鉢サボテンを小さな植木鉢に入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어화분선인장을 작은 화분에 넣어라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ