
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cúm | Mùa cúm sắp đến. |
| Tiếng Anh · English | flu | Flu season is coming. |
| Tiếng Nga · Русский | грипп | Сезон гриппа приближается. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gripe | Se acerca la temporada de gripe. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | インフルエンザ | インフルエンザの季節が来ます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 독감 | 독감 시즌이 다가오고 있어요. |