Cúm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cúm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtcúmMùa cúm sắp đến.
Tiếng Anh · EnglishfluFlu season is coming.
Tiếng Nga · РусскийгриппСезон гриппа приближается.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgripeSe acerca la temporada de gripe.
Tiếng Nhật · 日本語インフルエンザインフルエンザの季節が来ます。
Tiếng Hàn · 한국어독감독감 시즌이 다가오고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ