
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồ ăn | đồ ăn |
| Tiếng Anh · English | food | food |
| Tiếng Nga · Русский | еда | еда |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | comida | comida |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 食べ物 | 食べ物 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 음식 | 음식 |
| Tiếng Pháp · Français | nourriture | La nourriture de ce restaurant est très bonne. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Essen | Das Essen ist fertig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | comida | A comida daqui é ótima. |
| Tiếng Ý · Italiano | cibo | Il cibo di questo ristorante è ottimo. |