Đồ ăn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồ ăn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđồ ănđồ ăn
Tiếng Anh · Englishfoodfood
Tiếng Nga · Русскийедаеда
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcomidacomida
Tiếng Nhật · 日本語食べ物食べ物
Tiếng Hàn · 한국어음식음식
Tiếng Pháp · FrançaisnourritureLa nourriture de ce restaurant est très bonne.
Tiếng Đức · DeutschEssenDas Essen ist fertig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscomidaA comida daqui é ótima.
Tiếng Ý · ItalianociboIl cibo di questo ristorante è ottimo.

Thêm từ ở trình độ này