
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồ ăn | đồ ăn |
| Tiếng Anh · English | food | food |
| Tiếng Nga · Русский | еда | еда |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | comida | comida |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 食べ物 | 食べ物 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 음식 | 음식 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồ ăn | đồ ăn |
| Tiếng Anh · English | food | food |
| Tiếng Nga · Русский | еда | еда |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | comida | comida |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 食べ物 | 食べ物 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 음식 | 음식 |