Bàn chân

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn chân
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn chânBàn chân tôi trượt trên sàn ướt.
Tiếng Anh · EnglishfootMy foot slipped on the wet floor.
Tiếng Nga · РусскийстопаМоя стопа поскользнулась на мокром полу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpieMi pie resbaló en el suelo mojado.
Tiếng Nhật · 日本語濡れた床で足が滑った。
Tiếng Hàn · 한국어내 발이 젖은 바닥에서 미끄러졌다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ