
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn chân | Bàn chân tôi trượt trên sàn ướt. |
| Tiếng Anh · English | foot | My foot slipped on the wet floor. |
| Tiếng Nga · Русский | стопа | Моя стопа поскользнулась на мокром полу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pie | Mi pie resbaló en el suelo mojado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 足 | 濡れた床で足が滑った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 발 | 내 발이 젖은 바닥에서 미끄러졌다. |
| Tiếng Pháp · Français | pied | Mon pied a glissé sur le sol mouillé. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Fuß | Mein Fuß ist auf dem nassen Boden ausgerutscht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pé | Meu pé escorregou no chão molhado. |
| Tiếng Ý · Italiano | piede | Il piede mi è scivolato sul pavimento bagnato. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe