Rừng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rừng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrừngTrẻ em chơi trong rừng.
Tiếng Anh · EnglishforestThe children played in the forest.
Tiếng Nga · РусскийлесДети играли в лесу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbosqueLos niños jugaron en el bosque.
Tiếng Nhật · 日本語森子どもたちは森で遊んだ。
Tiếng Hàn · 한국어숲아이들이 숲에서 놀았다.
Tiếng Pháp · FrançaisforêtLes enfants ont joué dans la forêt.
Tiếng Đức · DeutschWaldDie Kinder haben im Wald gespielt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsflorestaAs crianças brincaram na floresta.
Tiếng Ý · ItalianoforestaI bambini hanno giocato nella foresta.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này