
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rừng | Trẻ em chơi trong rừng. |
| Tiếng Anh · English | forest | The children played in the forest. |
| Tiếng Nga · Русский | лес | Дети играли в лесу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bosque | Los niños jugaron en el bosque. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 森 | 子どもたちは森で遊んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 숲 | 아이들이 숲에서 놀았다. |