Rừng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rừng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtrừngTrẻ em chơi trong rừng.
Tiếng Anh · EnglishforestThe children played in the forest.
Tiếng Nga · РусскийлесДети играли в лесу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbosqueLos niños jugaron en el bosque.
Tiếng Nhật · 日本語子どもたちは森で遊んだ。
Tiếng Hàn · 한국어아이들이 숲에서 놀았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ