
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bốn | Có bốn cửa sổ. |
| Tiếng Anh · English | four | There are four windows. |
| Tiếng Nga · Русский | четыре | Там четыре окна. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cuatro | Hay cuatro ventanas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 四 | 窓が四つあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 넷 | 창문이 넷 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | quatre | Il y a quatre fenêtres dans la salle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | vier | Das Zimmer hat vier Fenster. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | quatro | Tem quatro janelas. |
| Tiếng Ý · Italiano | quattro | Ci sono quattro finestre. |
Chủ đề: Số và thời gian