
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thứ sáu | Thứ sáu là ngày tôi thích nhất. |
| Tiếng Anh · English | Friday | Friday is my favorite day. |
| Tiếng Nga · Русский | пятница | Пятница – мой любимый день. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | viernes | El viernes es mi día favorito. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 金曜日 | 金曜日は私の好きな日です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 금요일 | 금요일은 내가 가장 좋아하는 날이에요. |