
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tủ lạnh | Đặt sữa vào tủ lạnh. |
| Tiếng Anh · English | fridge | Put the milk in the fridge. |
| Tiếng Nga · Русский | холодильник | Положи молоко в холодильник. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | nevera | Pon la leche en la nevera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 冷蔵庫 | 牛乳を冷蔵庫に入れてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 냉장고 | 우유를 냉장고에 넣어라. |