Tủ lạnh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tủ lạnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttủ lạnhĐặt sữa vào tủ lạnh.
Tiếng Anh · EnglishfridgePut the milk in the fridge.
Tiếng Nga · РусскийхолодильникПоложи молоко в холодильник.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolneveraPon la leche en la nevera.
Tiếng Nhật · 日本語冷蔵庫牛乳を冷蔵庫に入れてください。
Tiếng Hàn · 한국어냉장고우유를 냉장고에 넣어라.
Tiếng Pháp · FrançaisfrigoMets le lait dans le frigo, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschKühlschrankStell die Milch in den Kühlschrank.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgeladeiraColoque o leite na geladeira.
Tiếng Ý · ItalianofrigoriferoMetti il latte nel frigorifero.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này