
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bạn | bạn |
| Tiếng Anh · English | friend | friend |
| Tiếng Nga · Русский | друг | друг |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | amigo | amigo |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 友達 | 友達 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 친구 | 친구 |
| Tiếng Pháp · Français | ami | Mon ami habite près de chez moi. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Freund | Das ist mein Freund Tom. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | amigo | Meu amigo mora perto de mim. |
| Tiếng Ý · Italiano | amico | Il mio amico abita vicino a me. |
Chủ đề: Gia đình và con người