Bạn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạnbạn
Tiếng Anh · Englishfriendfriend
Tiếng Nga · Русскийдругдруг
Tiếng Tây Ban Nha · Españolamigoamigo
Tiếng Nhật · 日本語友達友達
Tiếng Hàn · 한국어친구친구

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ