Bạn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bạn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbạnbạn
Tiếng Anh · Englishfriendfriend
Tiếng Nga · Русскийдругдруг
Tiếng Tây Ban Nha · Españolamigoamigo
Tiếng Nhật · 日本語友達友達
Tiếng Hàn · 한국어친구친구
Tiếng Pháp · FrançaisamiMon ami habite près de chez moi.
Tiếng Đức · DeutschFreundDas ist mein Freund Tom.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsamigoMeu amigo mora perto de mim.
Tiếng Ý · ItalianoamicoIl mio amico abita vicino a me.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này