
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhiên liệu | Xe cần nhiên liệu. |
| Tiếng Anh · English | fuel | The car needs fuel. |
| Tiếng Nga · Русский | топливо | Машине нужно топливо. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | combustible | El coche necesita combustible. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 燃料 | 車は燃料が必要だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 연료 | 차에 연료가 필요하다. |