Vườn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vườn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvườnBọn trẻ chơi trong vườn.
Tiếng Anh · EnglishgardenThe children play in the garden.
Tiếng Nga · РусскийсадДети играют в саду.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoljardínLos niños juegan en el jardín.
Tiếng Nhật · 日本語子どもたちは庭で遊ぶ。
Tiếng Hàn · 한국어정원아이들이 정원에서 놀아요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ