
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vườn | Bọn trẻ chơi trong vườn. |
| Tiếng Anh · English | garden | The children play in the garden. |
| Tiếng Nga · Русский | сад | Дети играют в саду. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | jardín | Los niños juegan en el jardín. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 庭 | 子どもたちは庭で遊ぶ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 정원 | 아이들이 정원에서 놀아요. |
| Tiếng Pháp · Français | jardin | Les enfants jouent dans le jardin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Garten | Die Kinder spielen im Garten. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | jardim | As crianças brincam no jardim. |
| Tiếng Ý · Italiano | giardino | I bambini giocano in giardino. |
Chủ đề: Nhà cửa