
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gradient | Áp phích hiển thị một gradient từ xanh dương sang xanh lá. |
| Tiếng Anh · English | gradient | The poster shows a blue-to-green gradient. |
| Tiếng Nga · Русский | градиент | На плакате показан синий-зелёный градиент. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | degradado | El póster muestra un degradado de azul a verde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | グラデーション | ポスターには青から緑へのグラデーションが描かれている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 그라데이션 | 포스터에는 파란색에서 초록색으로 가는 그라데이션이 있다. |