Gradient

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gradient
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgradientÁp phích hiển thị một gradient từ xanh dương sang xanh lá.
Tiếng Anh · EnglishgradientThe poster shows a blue-to-green gradient.
Tiếng Nga · РусскийградиентНа плакате показан синий-зелёный градиент.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldegradadoEl póster muestra un degradado de azul a verde.
Tiếng Nhật · 日本語グラデーションポスターには青から緑へのグラデーションが描かれている。
Tiếng Hàn · 한국어그라데이션포스터에는 파란색에서 초록색으로 가는 그라데이션이 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ